FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Portsmouth, 19h30 ngày 08/11
Hull City
-0.25 0.65
+0.25 1.15
2.5 0.85
u 0.85
1.90
3.42
3.41
-0.25 0.65
+0.25 0.68
1 0.79
u 0.91
2.57
3.63
2.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Portsmouth
0 - 1 Terry Devlin
Kiến tạo: Lewie Coyle
Kiến tạo: Joe Gelhardt
2 - 2 Terry Devlin Kiến tạo: Josh Murphy
Marlon PackRa sân: Luke Le Roux
Terry Devlin
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Enis Destan
Zak SwansonRa sân: Terry Devlin
Jordan Williams
Kiến tạo: Charlie Hughes
Marlon Pack
Min-Hyuk YangRa sân: Ibane Bowat
Mackenzie KirkRa sân: Conor Chaplin
Ra sân: Joe Gelhardt
Ra sân: Regan Slater
Mark KosznovszkyRa sân: Jordan Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 28 | 6.52 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 6 | 34 | 7.27 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 3 | Ryan John Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.05 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 20 | 7.65 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.22 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 5.86 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.17 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 1 | 20 | 7.31 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 21 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

