FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 22/01
Hull City
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.25 0.85
u 0.85
2.10
3.05
3.25
-0 1.10
+0 1.15
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR)
Kieran Morgan
Koki SaitoRa sân: Ilias Chair
Alfie LloydRa sân: Rayan Kolli
0 - 1 Kenneth Paal
Ra sân: Gustavo Puerta
Ra sân: Harry Vaughan
0 - 2 Koki Saito
Harrison AshbyRa sân: Paul Smyth
Nicolas MadsenRa sân: Kieran Morgan
Ra sân: Finley Burns
Jack ColbackRa sân: Harrison Ashby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.85 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 23 | 6.37 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 48 | 6.15 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 5.34 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 55 | 5.94 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 6.11 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 48 | 6.11 | |
| 14 | Harry Vaughan | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 17 | Finley Burns | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 6.24 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 2 | 39 | 7.12 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 7.08 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 49 | 8.44 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 45 | 6.87 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.64 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 57 | 6.76 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

