FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 27/11
Hull City
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.5 1.00
u 0.70
2.23
2.73
3.35
-0 1.02
+0 1.03
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Sheffield Wednesday
0 - 1 Josh Windass
Ike Ugbo
Ra sân: Regan Slater
Michael SmithRa sân: Ike Ugbo
Ra sân: Ryan James Longman
Anthony MusabaRa sân: Josh Windass
Ra sân: Xavier Simons
Svante IngelssonRa sân: Djeidi Gassama
Liam PalmerRa sân: Pol Valentin
D Shon Bernard
Dominic IorfaRa sân: Barry Bannan
Ra sân: Charlie Hughes
0 - 2 Michael Smith Kiến tạo: Anthony Musaba
Ra sân: Abu Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.62 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 6 | 1 | 73 | 6.35 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 81 | 6.15 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 16 | Ryan James Longman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 75 | 6.66 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 67 | 6.75 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 12 | 6.62 | |
| 2 | Liam Palmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 7.22 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 33 | 7.12 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 51 | 7.66 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

