FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hull City vs Swansea City, 19h30 ngày 21/12
Hull City
-0.25 1.11
+0.25 0.79
2.5 0.96
u 0.74
2.33
2.60
3.35
-0 1.11
+0 0.95
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Hull City vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hull City vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hull City vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hull City vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Swansea City
Kiến tạo: Steven Alzate
1 - 1 Harry Darling Kiến tạo: Josh Tymon
Ra sân: Abu Kamara
Ra sân: Steven Alzate
Ronald Pereira MartinsRa sân: Ji Seong Eom
Florian BianchiniRa sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Lewie Coyle
Matt Grimes
Ra sân: Gustavo Puerta
Liam Cullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 16 | Ryan James Longman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.38 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 13 | 6.19 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

