Kết quả bóng đá trận Humenne vs Tatran Presov, 21h00 ngày 25/07

Vòng 1
21:00 ngày 25/07/2026
Humenne 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Tatran Presov
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Slovakia » 2

KQBD Humenne vs Tatran Presov hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Humenne vs Tatran Presov, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Humenne vs Tatran Presov, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Slovakia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Humenne vs Tatran Presov hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Humenne vs Tatran Presov

Humenne Humenne
Phút
Tatran Presov Tatran Presov
Nikolas Bajus match yellow.png
5'
Cyril Vasil match yellow.png
25'
Oleg Vyshnevskyi match yellow.png
30'
Igor Komjaty
Ra sân: Cyril Vasil
match change
46'
57'
match change Matej Franko
Ra sân: David Griger
Nikolas Bajus match yellow.pngmatch red
58'
60'
match yellow.png Richard Zupa
Lubomir Zincak
Ra sân: Jakub Peter Bamburak
match change
61'
68'
match goal 0 - 1 Daniel Suchy
Simon Ninac
Ra sân: Viktor Matas
match change
71'
Jakub Straka 1 - 1 match goal
76'
77'
match change Artur Ukhan
Ra sân: Daniel Suchy
Simeon Kohut
Ra sân: Zoran Zahradnik
match change
86'
Mateus De Oliveira Silva
Ra sân: Igor Komjaty
match change
86'
86'
match change Landing Sagna
Ra sân: Radim Poboril
90'
match goal 1 - 2 Landing Sagna
90'
match yellow.png Adrian Knurovsky

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Humenne VS Tatran Presov

Humenne Humenne
Tatran Presov Tatran Presov
4
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
9
23
 
Sút Phạt
 
19
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
19
 
Phạm lỗi
 
18
0
 
Việt vị
 
4
22
 
Ném biên
 
36
81
 
Pha tấn công
 
89
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Igor Komjaty
5
Lubomir Zincak
14
Simon Ninac
12
Simeon Kohut
40
Mateus De Oliveira Silva
30
Oleksandr Kozii
11
David Petrik
20
Lukas Laurov
9
Matus Bega
Humenne Humenne 4-3-3
4-2-3-1 Tatran Presov Tatran Presov
1
Breda
24
Straka
4
Bajus
2
Vesely
17
Zlacky
22
Bamburak
8
Vasil
16
Sitarcik
77
Vyshnevs...
26
Zahradni...
29
Matas
1
Knurovsk...
21
Gomola
31
Menich
3
Siplak
26
Zupa
4
Simko
28
Poboril
79
Griger
29
Sabolcik
88
Suchy
9
Regali

Substitutes

77
Matej Franko
20
Artur Ukhan
80
Landing Sagna
83
Adam Stapinsky
27
Jakub Tecl
44
Jakub Molnar
17
Ruslan Leuta
12
Jakub Polascak
5
Rene Repasky
Đội hình dự bị
Humenne Humenne
Igor Komjaty 19
Lubomir Zincak 5
Simon Ninac 14
Simeon Kohut 12
Mateus De Oliveira Silva 40
Oleksandr Kozii 30
David Petrik 11
Lukas Laurov 20
Matus Bega 9
Humenne Tatran Presov
77 Matej Franko
20 Artur Ukhan
80 Landing Sagna
83 Adam Stapinsky
27 Jakub Tecl
44 Jakub Molnar
17 Ruslan Leuta
12 Jakub Polascak
5 Rene Repasky

Dữ liệu đội bóng:Humenne vs Tatran Presov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 1.67
27% Kiểm soát bóng 19%
6.33 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 1.5
5.7 Phạt góc 4.2
0.7 Thẻ vàng 0.9
5 Sút trúng cầu môn 2.8
43.4% Kiểm soát bóng 39.8%
1.9 Phạm lỗi 4.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Humenne (1trận)
Chủ Khách
Tatran Presov (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0