FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hungary vs Armenia, 23h00 ngày 11/10
Hungary
-1.5 0.95
+1.5 0.85
2.5 0.60
u 1.20
1.35
6.90
4.35
-0.5 0.95
+0.5 1.03
1.25 0.95
u 0.85
1.73
7.5
2.63
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Hungary vs Armenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hungary vs Armenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hungary vs Armenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hungary vs Armenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hungary vs Armenia
Georgiy Harutyunyan
Kiến tạo: Bendeguz Bolla
Artur SerobyanRa sân: Vahan Bichakhchyan
Zhirayr ShaghoyanRa sân: Lucas Zelarrayan
Ra sân: Alex Toth
Ra sân: Daniel Lukacs
Ra sân: Callum Styles
Ra sân: Bendeguz Bolla
Karen MuradyanRa sân: Ugochukwu Iwu
Grant-Leon RanosRa sân: Tigran Barseghyan
Artur MiranyanRa sân: Georgiy Harutyunyan
Ra sân: Milos Kerkez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hungary VS Armenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hungary vs Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 52 | 6.31 | |
| 6 | Willi Orban | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 3 | 83 | 6.76 | |
| 16 | Daniel Lukacs | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.22 | ||
| 17 | Callum Styles | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 58 | 6.49 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 4 | Attila Szalai | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 0 | 71 | 6.68 | |
| 13 | Andras Schafer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 12 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.75 | |
| 11 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 21 | Alex Toth | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 37 | 6.59 |
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 26 | 6.75 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

