FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hungary vs Hà Lan, 01h45 ngày 12/10
Hungary
+1 0.77
-1 1.05
2.5 0.73
u 1.00
4.30
1.62
3.80
+0.25 0.77
-0.25 1.35
1.5 1.40
u 0.25
UEFA Nations League
KQBD Hungary vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hungary vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hungary vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hungary vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hungary vs Hà Lan
Kiến tạo: Zsolt Nagy
Ra sân: Marton Dardai
Ra sân: Roland Sallai
Guus TilRa sân: Quinten Timber
Brian BrobbeyRa sân: Joshua Zirkzee
Donyell MalenRa sân: Stefan de Vrij
Virgil van Dijk

Virgil van Dijk
Ra sân: Barnabas Varga
Matthijs de LigtRa sân: Xavi Quentin Shay Simons
1 - 1 Denzel Dumfries Kiến tạo: Cody Gakpo
Jorrel HatoRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Bendeguz Bolla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hungary VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hungary vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 34 | 7.36 | |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 7.08 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 11 | Daniel Gera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.45 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 3 | 50 | 6.85 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 4 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Kevin Csoboth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 3 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 6.79 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 2 | 98 | 6.51 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 152 | 145 | 95.39% | 0 | 2 | 159 | 5.37 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 6 | 55 | 8.23 | |
| 20 | Guus Til | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | ||
| 15 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.44 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 33 | 28 | 84.85% | 10 | 0 | 56 | 7.95 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 10 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 92 | 80 | 86.96% | 0 | 0 | 104 | 6.57 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 16 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 2 | 0 | 98 | 6.29 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 57 | 6.56 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 1 | 111 | 6.4 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 3 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

