FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hungary vs Montenegro, 21h00 ngày 19/11
Hungary
-0.75 1.00
+0.75 0.80
3.5 1.15
u 0.50
1.72
4.15
3.45
-0 1.00
+0 1.40
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Hungary vs Montenegro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hungary vs Montenegro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hungary vs Montenegro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hungary vs Montenegro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hungary vs Montenegro
Driton Camaj
Stefan Savic
Slobodan Rubezic
0 - 1 Slobodan Rubezic Kiến tạo: Stevan Jovetic
Ra sân: Daniel Gazdag
Ra sân: Bendeguz Bolla
Marko Vesovic
Marko VukcevicRa sân: Marko Vesovic
Filip DjukicRa sân: Milan Mijatovic
Ra sân: Callum Styles
Kiến tạo: Adam Nagy
Kiến tạo: Martin Adam
Nikola KrstovicRa sân: Driton Camaj
Igor Vujacic
Andrija RadulovicRa sân: Marko Jankovic
Milos RaickovicRa sân: Slobodan Rubezic
Ra sân: Martin Adam
Milos Raickovic
Ra sân: Adam Nagy
Edvin Kuc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hungary VS Montenegro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hungary vs Montenegro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 59 | 6.02 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 2 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 28 | 5.93 | |
| 16 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 5.87 | |
| 9 | Martin Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 6.27 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.03 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 9 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 52 | 6.06 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.37 |
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.83 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 7 | Marko Vesovic | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 22 | 6.67 | ||
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 1 | Milan Mijatovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 18 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 21 | Milutin Osmajic | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | ||
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 7.03 | |
| 22 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 14 | Edvin Kuc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

