FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hungary vs Serbia, 01h45 ngày 15/10
Hungary
+0.25 0.82
-0.25 0.98
3.5 1.15
u 0.50
3.15
2.20
3.00
-0 0.82
+0 0.50
3.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Hungary vs Serbia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hungary vs Serbia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hungary vs Serbia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hungary vs Serbia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hungary vs Serbia
Kiến tạo: Loic Nego
1 - 1 Starhinja Pavlovic Kiến tạo: Andrija Zivkovic
Kiến tạo: Loic Nego
Dusan TadicRa sân: Strahinja Erakovic
Filip KosticRa sân: Aleksa Terzic
Ra sân: Callum Styles
Ra sân: Loic Nego
Filip DjuricicRa sân: Mijat Gacinovic
Ra sân: Attila Fiola
Nemanja RadonjicRa sân: Andrija Zivkovic
Ra sân: Roland Sallai
Nikola Milenkovic
Ra sân: Barnabas Varga
Petar RatkovRa sân: Sasa Lukic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hungary VS Serbia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hungary vs Serbia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.16 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 2 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 23 | 7.39 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 22 | 7.49 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.41 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.28 |
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 6.91 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 6.13 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.22 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 13 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 53 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

