FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Sonderjyske, 23h30 ngày 16/09

Vòng Round 3
23:30 ngày 16/09/2025
Hvidovre IF
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Sonderjyske
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.5
2-0
18 10.5
2-1
11 48
3-1
29 175
3-2
36 105
4-2
115 70
4-3
225 165
0-0
11
1-1
6
2-2
13.5
3-3
65
4-4
215
AOS
32

Cúp Quốc Gia Đan Mạch

KQBD Hvidovre IF vs Sonderjyske hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hvidovre IF vs Sonderjyske, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Hvidovre IF vs Sonderjyske, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hvidovre IF vs Sonderjyske hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Hvidovre IF vs Sonderjyske

Hvidovre IF Hvidovre IF
Phút
Sonderjyske Sonderjyske
23'
match goal 0 - 1 Matthew Hoppe
Kiến tạo: Haidara Mohamed Cherif
55'
match change Kristall Mani Ingason
Ra sân: Alexander Lyng
55'
match change Ebube Gideon Duru
Ra sân: Simon Waever
Frederik Hgh 1 - 1 match goal
58'
Marvin Egho
Ra sân: Alexander Johansen
match change
60'
Nicolai Clausen
Ra sân: Haki Bedzeti
match change
60'
Sebastian Koch
Ra sân: Frederik Hgh
match change
60'
64'
match change Olti Hyseni
Ra sân: Lirim Qamili
64'
match change Rasmus Rasmus Vinderslev
Ra sân: Matthew Hoppe
Magnus Fredslund match yellow.png
66'
68'
match goal 1 - 2 Kristall Mani Ingason
Nicolai Clausen match yellow.png
74'
77'
match yellow.png Nikolaj Flo
90'
match yellow.png Runar Thor Sigurgeirsson
90'
match yellow.png Magnus Jensen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hvidovre IF VS Sonderjyske

Hvidovre IF Hvidovre IF
Sonderjyske Sonderjyske
7
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
85
 
Pha tấn công
 
82
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Emmanuel Aby
1
Marco Brylov
23
Nicolai Clausen
45
Marvin Egho
12
Frederik Holst
18
Morten Knudsen
20
Sebastian Koch
10
Martin Spelmann
2
Daniel Stenderup
Hvidovre IF Hvidovre IF 3-4-3
4-3-3 Sonderjyske Sonderjyske
29
Ravn
21
Bedzeti
25
Hansen
15
Iljazovs...
59
Elvius
8
Krogstad
22
Smed
30
Fredslun...
19
Johansen
9
Hgh
14
Kjaergaa...
1
Flo
3
Waever
5
Jensen
12
Soulas
21
Sigurgei...
31
Cherif
26
Sommer
29
Rrahmani
15
Qamili
14
Hoppe
11
Lyng

Substitutes

25
Mads Agger
23
Ebube Gideon Duru
36
Anders Hoeg
24
Olti Hyseni
10
Kristall Mani Ingason
19
Pachanga Kristensen
27
Benicio Pena
6
Rasmus Rasmus Vinderslev
32
Alberto Vogtmann
Đội hình dự bị
Hvidovre IF Hvidovre IF
Emmanuel Aby 24
Marco Brylov 1
Nicolai Clausen 23
Marvin Egho 45
Frederik Holst 12
Morten Knudsen 18
Sebastian Koch 20
Martin Spelmann 10
Daniel Stenderup 2
Hvidovre IF Sonderjyske
25 Mads Agger
23 Ebube Gideon Duru
36 Anders Hoeg
24 Olti Hyseni
10 Kristall Mani Ingason
19 Pachanga Kristensen
27 Benicio Pena
6 Rasmus Rasmus Vinderslev
32 Alberto Vogtmann

Dữ liệu đội bóng:Hvidovre IF vs Sonderjyske

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
3.33 Bàn thua 2.33
7.67 Phạt góc 1.67
1 Thẻ vàng 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
47.67% Kiểm soát bóng 42.33%
3 Phạm lỗi 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
2.2 Bàn thua 2.1
6 Phạt góc 3.3
1.5 Thẻ vàng 1.6
4.1 Sút trúng cầu môn 4.1
50.3% Kiểm soát bóng 42.5%
7.6 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hvidovre IF (35trận)
Chủ Khách
Sonderjyske (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
4
HT-H/FT-T
0
2
4
4
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
5
1
1
2
HT-H/FT-H
4
3
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
3
4
2
3