FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hy Lạp vs Anh, 02h45 ngày 15/11
Hy Lạp
+0.5 0.70
-0.5 1.10
2.5 1.30
u 0.57
3.30
2.10
3.00
+0.25 0.70
-0.25 1.35
0.75 0.78
u 1.10
UEFA Nations League
KQBD Hy Lạp vs Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hy Lạp vs Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hy Lạp vs Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hy Lạp vs Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hy Lạp vs Anh
0 - 1 Ollie Watkins Kiến tạo: Noni Madueke
Jude Bellingham
Conor Gallagher
Jordan Pickford
Lewis HallRa sân: Ezri Konsa Ngoyo
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Anastasios Bakasetas
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
Harry KaneRa sân: Ollie Watkins
Morgan RogersRa sân: Anthony Gordon
Jarrod BowenRa sân: Noni Madueke
Ra sân: Georgios Masouras
0 - 2 Odisseas Vlachodimos(OW)
Morgan Gibbs WhiteRa sân: Conor Gallagher
Ra sân: Emmanouil Siopis
0 - 3 Curtis Jones Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hy Lạp VS Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hy Lạp vs Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 22 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 6 | 46 | 6.97 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 16 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 19 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 35 | 6.9 |
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 62 | 6.63 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 7.66 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 20 | Jarrod Bowen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | ||
| 18 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 7.18 | |
| 5 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 11 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 54 | 7.18 | |
| 19 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 77 | 6.79 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 23 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 46 | 7.57 | |
| 12 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 3 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

