FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hy Lạp vs Belarus, 01h45 ngày 06/09
Hy Lạp
-1.75 0.88
+1.75 0.94
2.75 0.82
u 0.88
1.17
12.00
5.70
-0.75 0.88
+0.75 1.08
1 0.68
u 1.02
1.6
9.2
2.41
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Hy Lạp vs Belarus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hy Lạp vs Belarus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hy Lạp vs Belarus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hy Lạp vs Belarus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hy Lạp vs Belarus
Kiến tạo: Vangelis Pavlidis
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Kiến tạo: Georgios Vagiannidis
Kiến tạo: Anastasios Bakasetas
Nikita Korzun
German BarkovskiyRa sân: Yuri Kovalev
Zakhar VolkovRa sân: Aleksandr Martynovich
Valeriy Gromyko
Ra sân: Dimitrios Kourbelis
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
Kiến tạo: Vangelis Pavlidis
Nikita DemchenkoRa sân: Trofim Melnichenko
Roman PasevichRa sân: Valeriy Gromyko
Nikita Korzun Penalty awarded
5 - 1 German Barkovskiy
Ra sân: Anastasios Bakasetas
Ra sân: Vangelis Pavlidis
Maksim MyakishRa sân: Evgeni Yablonski
Ra sân: Christos Zafeiris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hy Lạp VS Belarus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hy Lạp vs Belarus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 69 | 8.77 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 8 | 43 | 40 | 93.02% | 9 | 1 | 66 | 9.48 | |
| 5 | Giorgos Kyriakopoulos | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | ||
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 23 | 9.52 | |
| 20 | Petros Mantalos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 47 | 7.04 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 6 | 3 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 6 | 77 | 7.63 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 16 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 9 | Christos Tzolis | Cánh trái | 5 | 5 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 41 | 8.29 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 74 | 7.43 | |
| 22 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 67 | 9.93 |
Belarus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 30 | 5.74 | |
| 19 | Yuri Kovalev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.65 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 5.98 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 1 | 57 | 6.35 | |
| 12 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 5.16 | |
| 6 | Maksim Myakish | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 11 | German Barkovskiy | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.91 | |
| 21 | Roman Pasevich | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.31 | ||
| 8 | Nikita Demchenko | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | ||
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.57 | ||
| 23 | Trofim Melnichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

