FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hy Lạp vs Ireland, 01h45 ngày 17/06
Hy Lạp
-0.25 0.78
+0.25 1.02
3.5 1.35
u 0.30
1.98
3.45
3.12
-0 0.78
+0 1.30
2.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Hy Lạp vs Ireland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hy Lạp vs Ireland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hy Lạp vs Ireland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hy Lạp vs Ireland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hy Lạp vs Ireland
1 - 1 Nathan Collins Kiến tạo: Evan Ferguson
Evan Ferguson Goal awarded
Michael JohnstonRa sân: Adam Idah
Kiến tạo: Anastasios Bakasetas
James McCleanRa sân: Callum ODowda
Jason KnightRa sân: Will Smallbone
Ra sân: Dimitrios Pelkas
Ra sân: Evangelos Pavlidis
James McClean
Michael ObafemiRa sân: Jayson Molumby
John Egan
Troy ParrottRa sân: Darragh Lenihan
Ra sân: Anastasios Bakasetas
Ra sân: Petros Mantalos
Matt Doherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hy Lạp VS Ireland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hy Lạp vs Ireland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Giorgos Tzavellas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 66 | 6.61 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 3 | 51 | 6.97 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 76 | 8.31 | |
| 19 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 27 | 6.64 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 51 | 7.62 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 53 | 6.44 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 9 | 1 | 74 | 7.34 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 3 | 72 | 6.66 |
Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 5 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 62 | 6.23 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 2 | 73 | 5.82 | |
| 20 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 5 | 79 | 6.64 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 61 | 5.93 | |
| 3 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 9 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 19 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 1 | 69 | 7.13 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 21 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 7 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

