FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hy Lạp vs Scotland, 02h45 ngày 16/11
Hy Lạp 1
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 1.05
u 0.70
2.06
3.20
3.17
-0 0.85
+0 1.20
1 1.03
u 0.78
2.88
4
2.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Hy Lạp vs Scotland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hy Lạp vs Scotland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hy Lạp vs Scotland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hy Lạp vs Scotland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hy Lạp vs Scotland
John McGinn
Lewis Ferguson
Ra sân: Vangelis Pavlidis
Kiến tạo: Andrews Tetteh
Kiến tạo: Anastasios Bakasetas
3 - 1 Ben Doak Kiến tạo: John McGinn
3 - 2 Ryan Christie Kiến tạo: Andrew Robertson
Scott McKennaRa sân: Grant Hanley
Ra sân: Konstantinos Karetsas
Anthony RalstonRa sân: Aaron Hickey
Lawrence ShanklandRa sân: Che Adams
Lyndon DykesRa sân: Ryan Christie

John Souttar
George HirstRa sân: Ben Doak
Ra sân: Christos Tzolis
Ra sân: Christos Mouzakitis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hy Lạp VS Scotland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hy Lạp vs Scotland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 43 | 8.32 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.76 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 78 | 6.98 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 10 | Christos Tzolis | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 8.47 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 2 | 55 | 6.74 | |
| 8 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 18 | Andrews Tetteh | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 7.18 | ||
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 8.04 |
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 32 | 7.17 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 66 | 6.03 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 61 | 5.83 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 41 | 5.74 | |
| 15 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 49 | 5.72 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 42 | 6.52 | |
| 17 | Ben Doak | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

