FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Hy Lạp vs Scotland, 02h45 ngày 21/03
Hy Lạp
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.25 1.02
u 0.78
1.92
3.70
3.20
-0.25 0.95
+0.25 0.74
1 1.25
u 0.55
UEFA Nations League
KQBD Hy Lạp vs Scotland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Hy Lạp vs Scotland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Hy Lạp vs Scotland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Hy Lạp vs Scotland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Hy Lạp vs Scotland
0 - 1 Scott Mctominay
Lewis Ferguson
Ra sân: Georgios Masouras
Ra sân: Petros Mantalos
Ra sân: Giannis Konstantelias
Ra sân: Christos Tzolis
Kieran TierneyRa sân: Kenny Mclean
George HirstRa sân: Che Adams
Ra sân: Fotis Ioannidis
Ryan PorteousRa sân: Anthony Ralston
Max JohnstonRa sân: Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hy Lạp VS Scotland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hy Lạp vs Scotland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 45 | 5.78 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 5.94 | |
| 9 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.13 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.16 |
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 15 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 28 | 7 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.27 | |
| 8 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 49 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

