FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Iceland vs Bosnia-Herzegovina, 01h45 ngày 12/09
Iceland
-0 1.00
+0 0.80
2.25 0.90
u 0.80
2.80
2.30
3.11
-0 1.00
+0 0.70
0.75 0.70
u 1.00
EURO
KQBD Iceland vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Iceland vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Iceland vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Iceland vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Iceland vs Bosnia-Herzegovina
Dennis Hadzikadunic
Kenan KodroRa sân: Ermedin Demirovic
Miralem PjanicRa sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Mikael Neville Anderson
Ra sân: Willum Thor Willumsson
Nemanja BilbijaRa sân: Benjamin Tahirovic
Hrvoje Milicevic
Luka MenaloRa sân: Jusuf Gazibegovic
Eldar CivicRa sân: Amar Dedic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iceland VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iceland vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 34 | 6.87 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 6 | Hjortur Hermannsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 20 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 3 | 39 | 6.82 | |
| 8 | Rade Krunic | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.73 | ||
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 6.49 | ||
| 2 | Hrvoje Milicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | ||
| 4 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 20 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

