FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 15/10
Iceland
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.81
u 0.89
3.35
1.90
3.50
+0.25 0.90
-0.25 0.92
1 0.76
u 0.94
UEFA Nations League
KQBD Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ
Kiến tạo: Mikael Neville Anderson
Merih Demiral
Arda Guler Penalty awarded
Hakan Calhanoglu
Hakan Calhanoglu Goal cancelled
Kenan Yildiz
1 - 1 Irfan Can Kahveci Kiến tạo: Kenan Yildiz
Merih Demiral Penalty awarded
1 - 2 Hakan Calhanoglu
Ra sân: Mikael Neville Anderson
Abdulkerim Bardakci
Yunus AkgunRa sân: Irfan Can Kahveci
Eren ElmaliRa sân: Ferdi Kadioglu
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Kiến tạo: Valgeir Lunddal Fridriksson
2 - 3 Arda Guler Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Okay YokusluRa sân: Orkun Kokcu
Samet AkaydinRa sân: Arda Guler
2 - 4 Muhammed Kerem Akturkoglu
Bertug YildirimRa sân: Kenan Yildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iceland VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iceland vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 44 | 6.38 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 52 | 5.6 | |
| 20 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 60 | 6.44 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 54 | 6.55 | |
| 19 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 57 | 7.29 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7.06 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 38 | 7.26 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 5 | 0 | 106 | 6.57 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 51 | 7.54 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 66 | 6.54 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 5 | 73 | 7.23 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 21 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 8.82 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 1 | 70 | 7.87 | |
| 9 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 5 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 82 | 8.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

