FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Iceland vs Ukraine, 01h45 ngày 11/10
Iceland
-0 0.98
+0 0.83
2.25 0.70
u 1.00
2.90
2.20
3.20
-0 0.98
+0 0.85
1 0.99
u 0.71
3.48
2.81
1.97
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Iceland vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Iceland vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Iceland vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Iceland vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Iceland vs Ukraine
0 - 1 Ruslan Malinovskyi Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko
Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
Nazar VoloshynRa sân: Georgiy Sudakov
1 - 2 Oleksiy Gutsulyak
1 - 3 Ruslan Malinovskyi Kiến tạo: Nazar Voloshyn
Kiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson
Mykola Matvyenko
Yukhym Konoplya
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Oleh OcheretkoRa sân: Mykola Shaparenko
Ra sân: Saevar Atli Magnusson
Artem DovbykRa sân: Vladyslav Vanat
Kiến tạo: Andri Lucas Gudjohnsen
Vitaliy Mykolenko
3 - 4 Ivan Kalyuzhny
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Artem BondarenkoRa sân: Ruslan Malinovskyi
Vladyslav VeletenRa sân: Oleksiy Gutsulyak
3 - 5 Oleh Ocheretko Kiến tạo: Artem Bondarenko
Oleh Ocheretko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iceland VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iceland vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 0 | 74 | 5.83 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 96 | 89.72% | 0 | 5 | 122 | 6.76 | |
| 3 | Daniel Leo Gretarsson | Defender | 1 | 0 | 1 | 97 | 82 | 84.54% | 0 | 3 | 109 | 6.39 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 3 | 2 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 2 | 62 | 8.67 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 2 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 4.84 | |
| 9 | Saevar Atli Magnusson | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 15 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 90 | 73 | 81.11% | 1 | 0 | 103 | 6.73 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 3 | 0 | 106 | 6.78 | |
| 20 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.79 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.72 | |
| 6 | Giisli Thordarson | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 4 | 51 | 8.16 | |
| 9 | Oleksiy Gutsulyak | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 41 | 7.21 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 2 | 63 | 7.71 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 4.98 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 18 | Artem Bondarenko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 21 | Ivan Kalyuzhny | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 48 | 7.77 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 48 | 6.71 | |
| 17 | Georgiy Sudakov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 15 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.11 | |
| 7 | Vladyslav Vanat | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Nazar Voloshyn | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

