FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs AIK Solna, 00h10 ngày 25/10

Vòng 28
00:10 ngày 25/10/2022
IFK Goteborg
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
AIK Solna
Địa điểm: Ullevi Stadiums
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD IFK Goteborg vs AIK Solna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Goteborg vs AIK Solna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Goteborg vs AIK Solna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Goteborg vs AIK Solna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs AIK Solna

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
AIK Solna AIK Solna
Gustav Svensson match yellow.png
16'
52'
match yellow.png Axel Bjornstrom
Oscar Wendt match yellow.png
65'
66'
match change Zak Elbouzedi
Ra sân: Erik Ring
66'
match change Taha Ayari
Ra sân: Vincent Thill
Hussein Carneil
Ra sân: Sebastian Eriksson
match change
71'
Eman Markovic 1 - 0 match goal
81'
82'
match change Benjamin Mbunga Kimpioka
Ra sân: Josafat Mendes
Alai Ghasem
Ra sân: Hosam Aiesh
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS AIK Solna

IFK Goteborg IFK Goteborg
AIK Solna AIK Solna
7
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
7
8
 
Sút Phạt
 
13
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
331
 
Số đường chuyền
 
497
14
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
1
5
 
Cứu thua
 
0
24
 
Ném biên
 
29
14
 
Cản phá thành công
 
12
90
 
Pha tấn công
 
100
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Suleiman Abdullahi
24
Salaou Hachimou
12
Adam Ingi Benediktsson
30
Mattias Bjarsmyr
19
Hussein Carneil
27
Alai Ghasem
15
Alfons Nygaard
IFK Goteborg IFK Goteborg 4-2-3-1
4-2-3-1 AIK Solna AIK Solna
1
Hahn
17
Wendt
20
Bangsbo
4
Johansso...
2
Salomons...
7
Eriksson
13
Svensson
6
Markovic
21
Thern
8
Aiesh
14
Norlin
15
Nordfeld...
2
Mendes
33
Lustig
29
Collins
12
Bjornstr...
24
Ceesay
7
Larsson
17
Thill
9
Stefanel...
34
Ring
11
Guidetti

Substitutes

43
Victor Andersson
30
Henry Atola Meja
45
Taha Ayari
20
Zak Elbouzedi
23
Budimir Janosevic
22
Benjamin Mbunga Kimpioka
35
Vincent Sundberg
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Suleiman Abdullahi 10
Salaou Hachimou 24
Adam Ingi Benediktsson 12
Mattias Bjarsmyr 30
Hussein Carneil 19
Alai Ghasem 27
Alfons Nygaard 15
IFK Goteborg AIK Solna
43 Victor Andersson
30 Henry Atola Meja
45 Taha Ayari
20 Zak Elbouzedi
23 Budimir Janosevic
22 Benjamin Mbunga Kimpioka
35 Vincent Sundberg

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs AIK Solna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Phạt góc 4.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5
46% Kiểm soát bóng 58.33%
4.67 Phạm lỗi 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1.8
4.7 Phạt góc 6.5
2.1 Thẻ vàng 2.7
4.5 Sút trúng cầu môn 5.2
46.3% Kiểm soát bóng 55%
10.7 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (22trận)
Chủ Khách
AIK Solna (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
0
HT-H/FT-T
1
3
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
1
4
5
0