FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Elfsborg, 00h00 ngày 06/07

Vòng 9
00:00 ngày 06/07/2021
IFK Goteborg
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Elfsborg
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 18℃~19℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD IFK Goteborg vs Elfsborg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Goteborg vs Elfsborg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Goteborg vs Elfsborg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Goteborg vs Elfsborg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs Elfsborg

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
Elfsborg Elfsborg
Yahya Kalley match yellow.png
24'
41'
match yellow.png Rasmus Alm
63'
match yellow.png Maudo Jarjue
Sebastian Eriksson
Ra sân: Gustaf Norlin
match change
65'
70'
match change Alexander Bernhardsson
Ra sân: Rasmus Alm
75'
match goal 0 - 1 Johan Larsson
Kiến tạo: Andre Ibsen Romer
76'
match yellow.png Per Frick
Oscar Wilhelmsson
Ra sân: Yahya Kalley
match change
76'
78'
match change Christopher Mcvey
Ra sân: Johan Larsson
Robin Soder
Ra sân: Hosam Aiesh
match change
84'
85'
match change Marokhy Ndione
Ra sân: Per Frick
85'
match change Samuel Holmen
Ra sân: Robert Gojani
Mattias Bjarsmyr match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS Elfsborg

IFK Goteborg IFK Goteborg
Elfsborg Elfsborg
6
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
11
27
 
Sút Phạt
 
16
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
13
 
Phạm lỗi
 
23
3
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
3
136
 
Pha tấn công
 
112
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Noah Alexandersson
7
Sebastian Eriksson
32
Filip Ambroz
18
Isak Dahlqvist
9
Robin Soder
29
Oscar Wilhelmsson
12
Ole Soderberg
IFK Goteborg IFK Goteborg 5-3-2
4-3-3 Elfsborg Elfsborg
1
Anestis
14
Norlin
27
Kalley
30
Bjarsmyr
4
Johansso...
5
Jallow
22
Sana
19
Erlingma...
28
Yusuf
11
Sigthors...
8
Aiesh
31
Ronning
24
Larsson
5
Jarjue
15
Vaisaen
20
Strand
16
Gojani
7
Holst
6
Romer
21
Alm
17
Frick
19
Okkels

Substitutes

26
Marokhy Ndione
29
Oliver Zanden
28
Noah Soderberg
4
Christopher Mcvey
12
Alexander Bernhardsson
8
Samuel Holmen
1
Mathias Dyngeland
14
Jacob Ondrejka
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Noah Alexandersson 21
Sebastian Eriksson 7
Filip Ambroz 32
Isak Dahlqvist 18
Robin Soder 9
Oscar Wilhelmsson 29
Ole Soderberg 12
IFK Goteborg Elfsborg
26 Marokhy Ndione
29 Oliver Zanden
28 Noah Soderberg
4 Christopher Mcvey
12 Alexander Bernhardsson
8 Samuel Holmen
1 Mathias Dyngeland
14 Jacob Ondrejka

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs Elfsborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 2.33
0.33 Thẻ vàng 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
46% Kiểm soát bóng 45.67%
4.67 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1
4.7 Phạt góc 2.7
2.1 Thẻ vàng 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
46.3% Kiểm soát bóng 42.7%
10.7 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (22trận)
Chủ Khách
Elfsborg (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
1
3
6
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
1
HT-B/FT-B
1
4
1
0