FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Hammarby, 00h10 ngày 16/08

Vòng 18
00:10 ngày 16/08/2022
IFK Goteborg
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Hammarby
Địa điểm: Ullevi Stadiums
Thời tiết: Giông bão, 21℃~22℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD IFK Goteborg vs Hammarby hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Goteborg vs Hammarby, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Goteborg vs Hammarby, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Goteborg vs Hammarby hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs Hammarby

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
Hammarby Hammarby
31'
match yellow.png Mohanad Jeahze
Kevin Yakob match hong pen
32'
59'
match change Bubacarr Steve Trawally
Ra sân: Abdelrahman Saidi
Gustaf Norlin
Ra sân: Eman Markovic
match change
60'
72'
match change Pavle Vagic
Ra sân: Jeppe Andersen
77'
match goal 0 - 1 Bubacarr Steve Trawally
Kiến tạo: Darijan Bojanic
83'
match change David Concha Salas
Ra sân: Veton Berisha
84'
match change Shaquille Pinas
Ra sân: Nahir Besara
Saidu Salisu
Ra sân: Alexander Jallow
match change
87'
90'
match yellow.png Nahir Besara

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS Hammarby

IFK Goteborg IFK Goteborg
Hammarby Hammarby
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
7
11
 
Sút Phạt
 
12
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
380
 
Số đường chuyền
 
533
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
13
2
 
Cứu thua
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
13
7
 
Đánh chặn
 
7
16
 
Thử thách
 
20
92
 
Pha tấn công
 
113
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Adam Ingi Benediktsson
30
Mattias Bjarsmyr
7
Sebastian Eriksson
14
Gustaf Norlin
29
Saidu Salisu
2
Emil Salomonsson
11
Erik Sorga
IFK Goteborg IFK Goteborg 4-3-3
4-3-3 Hammarby Hammarby
1
Hahn
17
Wendt
20
Bangsbo
4
Johansso...
5
Jallow
23
Yakob
13
Svensson
19
Carneil
6
Markovic
9
Berg
8
Aiesh
25
Blazevic
2
Sandberg
21
Kurtulus
13
Fenger
5
Jeahze
20
Besara
8
Andersen
6
Bojanic
16
Ludwigso...
9
Berisha
40
Saidi

Substitutes

17
David Concha Salas
34
Alper Demirol
24
Oliver Dovin
4
Richard Magyar
22
Joel Nilsson
30
Shaquille Pinas
11
Bubacarr Steve Trawally
15
Pavle Vagic
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Adam Ingi Benediktsson 12
Mattias Bjarsmyr 30
Sebastian Eriksson 7
Gustaf Norlin 14
Saidu Salisu 29
Emil Salomonsson 2
Erik Sorga 11
IFK Goteborg Hammarby
17 David Concha Salas
34 Alper Demirol
24 Oliver Dovin
4 Richard Magyar
22 Joel Nilsson
30 Shaquille Pinas
11 Bubacarr Steve Trawally
15 Pavle Vagic

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs Hammarby

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Phạt góc 7
0.33 Thẻ vàng 1
2.33 Sút trúng cầu môn 8.33
46% Kiểm soát bóng 52.67%
4.67 Phạm lỗi 5.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 1.2
4.7 Phạt góc 6.2
2.1 Thẻ vàng 1
4.5 Sút trúng cầu môn 6.5
46.3% Kiểm soát bóng 58%
10.7 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (22trận)
Chủ Khách
Hammarby (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
2
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
1
4
0
2