FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Hammarby, 22h30 ngày 08/08

Vòng 14
22:30 ngày 08/08/2021
IFK Goteborg
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hammarby
Địa điểm: Ullevi Stadiums
Thời tiết: Giông bão, 14℃~15℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD IFK Goteborg vs Hammarby hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Goteborg vs Hammarby, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Goteborg vs Hammarby, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Goteborg vs Hammarby hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs Hammarby

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
Hammarby Hammarby
34'
match yellow.png Jeppe Andersen
47'
match yellow.png Aimar Sher
63'
match change Williot Swedberg
Ra sân: Darijan Bojanic
63'
match change Akinkunmi Amoo
Ra sân: Astrit Seljmani
Simon Thern
Ra sân: Hosam Aiesh
match change
71'
Robin Soder
Ra sân: Kolbeinn Sigthorsson
match change
80'
82'
match change David Accam
Ra sân: Vladimir Rodic
82'
match change Simon Sandberg
Ra sân: Gustav Ludwigson
August Erlingmark match yellow.png
84'
Marcus Berg match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS Hammarby

IFK Goteborg IFK Goteborg
Hammarby Hammarby
5
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
21
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
14
11
 
Sút Phạt
 
16
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
350
 
Số đường chuyền
 
585
14
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
3
13
 
Đánh đầu thành công
 
13
7
 
Cứu thua
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Thử thách
 
11
105
 
Pha tấn công
 
109
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Simon Thern
27
Yahya Kalley
14
Gustaf Norlin
9
Robin Soder
12
Ole Soderberg
29
Oscar Wilhelmsson
21
Noah Alexandersson
IFK Goteborg IFK Goteborg 4-4-2
4-3-3 Hammarby Hammarby
1
Anestis
17
Wendt
4
Johansso...
30
Bjarsmyr
5
Jallow
22
Sana
19
Erlingma...
13
Svensson
8
Aiesh
33
Berg
11
Sigthors...
1
Hansen
42
Paulsen
13
Fenger
23
Fjoluson
5
Jeahze
8
Andersen
6
Bojanic
31
Sher
11
Rodic
21
Seljmani
16
Ludwigso...

Substitutes

20
David Accam
32
Aziz Ouattara Mohammed
24
Oliver Dovin
2
Simon Sandberg
44
Williot Swedberg
33
Akinkunmi Amoo
19
Jusef Erabi
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Simon Thern 20
Yahya Kalley 27
Gustaf Norlin 14
Robin Soder 9
Ole Soderberg 12
Oscar Wilhelmsson 29
Noah Alexandersson 21
IFK Goteborg Hammarby
20 David Accam
32 Aziz Ouattara Mohammed
24 Oliver Dovin
2 Simon Sandberg
44 Williot Swedberg
33 Akinkunmi Amoo
19 Jusef Erabi

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs Hammarby

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Phạt góc 7
0.33 Thẻ vàng 1
2.33 Sút trúng cầu môn 8.33
46% Kiểm soát bóng 52.67%
4.67 Phạm lỗi 5.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 1.2
4.7 Phạt góc 6.2
2.1 Thẻ vàng 1
4.5 Sút trúng cầu môn 6.5
46.3% Kiểm soát bóng 58%
10.7 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (22trận)
Chủ Khách
Hammarby (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
2
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
1
4
0
2