FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs IK Sirius FK, 23h30 ngày 17/05

Vòng 7
23:30 ngày 17/05/2021
IFK Goteborg
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
IK Sirius FK
Địa điểm: Ullevi Stadiums
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD IFK Goteborg vs IK Sirius FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Goteborg vs IK Sirius FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Goteborg vs IK Sirius FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Goteborg vs IK Sirius FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs IK Sirius FK

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
IK Sirius FK IK Sirius FK
Kevin Yakob 1 - 0 match goal
24'
39'
match goal 1 - 1 Christian Kouakou
44'
match yellow.png Johan Karlsson
Marek Hamsik 2 - 1 match goal
52'
Yahya Kalley
Ra sân: Sebastian Eriksson
match change
56'
61'
match change Nahom Netabay
Ra sân: Johan Karlsson
61'
match change Karl Larson
Ra sân: Jamie Roche
65'
match goal 2 - 2 Christian Kouakou
Kiến tạo: Axel Bjornstrom
Gustaf Norlin
Ra sân: Simon Thern
match change
71'
77'
match yellow.png Marcus Mathisen
82'
match change Mohammed Saeid
Ra sân: Christian Kouakou
Pontus Wernbloom
Ra sân: Kevin Yakob
match change
87'
90'
match change Laorent Shabani
Ra sân: Jacob Ortmark

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS IK Sirius FK

IFK Goteborg IFK Goteborg
IK Sirius FK IK Sirius FK
7
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Sút ra ngoài
 
5
16
 
Sút Phạt
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
4
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
7
 
Cứu thua
 
4
115
 
Pha tấn công
 
95
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Isak Dahlqvist
14
Gustaf Norlin
29
Oscar Wilhelmsson
12
Ole Soderberg
19
August Erlingmark
3
Pontus Wernbloom
27
Yahya Kalley
IFK Goteborg IFK Goteborg 3-5-2
3-5-2 IK Sirius FK IK Sirius FK
1
Anestis
7
Eriksson
30
Bjarsmyr
2
Tolinsso...
5
Jallow
17
Hamsik
28
Yusuf
20
Thern
23
Yakob
22
Sana
11
Sigthors...
91
Nilsson
8
Bjorkstr...
4
Colley
5
Roche
17
Stahl
6
Mathisen
2
Hellborg
27
Karlsson
16
Bjornstr...
12
Ortmark
9
2
Kouakou

Substitutes

26
Mohammed Saeid
35
Hannes Sveijer
11
Nahom Netabay
32
Samuel Wikman
20
Joakim Persson
32
Emil Ozcan
3
Karl Larson
18
Laorent Shabani
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Isak Dahlqvist 18
Gustaf Norlin 14
Oscar Wilhelmsson 29
Ole Soderberg 12
August Erlingmark 19
Pontus Wernbloom 3
Yahya Kalley 27
IFK Goteborg IK Sirius FK
26 Mohammed Saeid
35 Hannes Sveijer
11 Nahom Netabay
32 Samuel Wikman
20 Joakim Persson
32 Emil Ozcan
3 Karl Larson
18 Laorent Shabani

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs IK Sirius FK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Phạt góc 6.67
0.33 Thẻ vàng 2
2.33 Sút trúng cầu môn 7
46% Kiểm soát bóng 46.33%
4.67 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.7
2.2 Bàn thua 1.5
4.7 Phạt góc 5.9
2.1 Thẻ vàng 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 6.3
46.3% Kiểm soát bóng 48.4%
10.7 Phạm lỗi 10.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (22trận)
Chủ Khách
IK Sirius FK (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
6
0
HT-H/FT-T
1
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
1
4
0
3