Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Orgryte, 21h30 ngày 30/08

Vòng 19
21:30 ngày 30/08/2026
IFK Goteborg
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Orgryte
Địa điểm: Ullevi Stadiums
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.909
+3
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.96
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 18.5
2-0
10 29
2-1
8.2 14
3-1
11.5 26
3-2
18 21
4-2
31 81
4-3
71 111
0-0
23
1-1
8.8
2-2
13
3-3
41
4-4
161
AOS
-

VĐQG Thụy Điển » 23

KQBD IFK Goteborg vs Orgryte hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Goteborg vs Orgryte, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Goteborg vs Orgryte, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Goteborg vs Orgryte hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs Orgryte

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
Orgryte Orgryte
Jonas Bager
Ra sân: August Erlingmark
match change
24'
Felix Eriksson match yellow.png
37'
Hjortur Hermannsson(Assists:Tobias Heintz) 1 - 0 match goal
61'
73'
match change Jerome Tibbling Ugwo
Ra sân: William Hofvander
73'
match change Michael Parker
Ra sân: Daniel Paulson
81'
match change Anton Andreasson
Ra sân: Johan Hammar
Max Fenger
Ra sân: Sebastian Clemmensen
match change
83'
Adam Bergmark-Wiberg match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS Orgryte

IFK Goteborg IFK Goteborg
Orgryte Orgryte
11
 
Phạt góc
 
5
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
20
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
11
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
445
 
Số đường chuyền
 
401
85%
 
Chuyền chính xác
 
81%
11
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
9
26
 
Ném biên
 
18
6
 
Cản phá thành công
 
14
13
 
Thử thách
 
6
6
 
Successful center
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
24
 
Long pass
 
18
101
 
Pha tấn công
 
79
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.69
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.69
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
20
 
Số quả tạt chính xác
 
17
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
27
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Jonas Bager
25
Elis Bishesari
27
Alfons Boren
30
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
26
Emil Fasth
9
Max Fenger
16
Filip Ottosson
21
Leo Radakovic
28
Issaka Seidu
IFK Goteborg IFK Goteborg 4-4-2
3-4-3 Orgryte Orgryte
12
Alexande...
22
Tolf
6
Hermanns...
3
Erlingma...
18
Eriksson
14
Heintz
15
Kruse
24
Mansson
29
Bergmark...
8
Larsson
7
Clemmens...
44
Gustafss...
25
Hammar
6
Dyrestam
5
Styffe
18
Andersso...
23
Parker-P...
8
Laturnus
14
Paulson
17
Hofvande...
11
Christof...
22
Sana

Substitutes

19
Anton Andreasson
3
Jonathan Azulay
29
Marlon Ebietomere
21
William Kenndal
33
Sebastian Lagerlund
2
Michael Parker
34
Alex Rahm
15
Jerome Tibbling Ugwo
7
Charlie Vindehall
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Jonas Bager 5
Elis Bishesari 25
Alfons Boren 27
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada 30
Emil Fasth 26
Max Fenger 9
Filip Ottosson 16
Leo Radakovic 21
Issaka Seidu 28
IFK Goteborg Orgryte
19 Anton Andreasson
3 Jonathan Azulay
29 Marlon Ebietomere
21 William Kenndal
33 Sebastian Lagerlund
2 Michael Parker
34 Alex Rahm
15 Jerome Tibbling Ugwo
7 Charlie Vindehall

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs Orgryte

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.33
8.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng
7 Sút trúng cầu môn 0.67
49.33% Kiểm soát bóng 42.33%
15.33 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.9
8.8 Phạt góc 4.2
1.3 Thẻ vàng 0.8
5.5 Sút trúng cầu môn 3.9
52.2% Kiểm soát bóng 44.1%
11.7 Phạm lỗi 10.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (34trận)
Chủ Khách
Orgryte (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
1
10
HT-H/FT-T
4
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
5
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
0
0
HT-B/FT-B
1
4
3
2