FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs Djurgardens, 01h10 ngày 23/11

Vòng 28
01:10 ngày 23/11/2021
IFK Norrkoping FK
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Djurgardens
Địa điểm: Idrottsparken
Thời tiết: Ít mây, -3℃~-2℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD IFK Norrkoping FK vs Djurgardens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá IFK Norrkoping FK vs Djurgardens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số IFK Norrkoping FK vs Djurgardens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả IFK Norrkoping FK vs Djurgardens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả IFK Norrkoping FK vs Djurgardens

IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
Phút
Djurgardens Djurgardens
19'
match goal 0 - 1 Karl Holmberg
Kiến tạo: Haris Radetinac
Samuel Adegbenro 1 - 1
Kiến tạo: Jonathan Levi
match goal
45'
Theodore Rask
Ra sân: Victor Agardius
match change
46'
54'
match change Nicklas Barkroth
Ra sân: Haris Radetinac
80'
match change Emir Kujovic
Ra sân: Karl Holmberg
87'
match change Albion Ademi
Ra sân: Edward Chilufya
Dino Salihovic
Ra sân: Maic Sema
match change
89'
90'
match yellow.png Albion Ademi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Norrkoping FK VS Djurgardens

IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
Djurgardens Djurgardens
4
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
4
15
 
Sút Phạt
 
19
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
487
 
Số đường chuyền
 
453
16
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cứu thua
 
0
19
 
Rê bóng thành công
 
15
15
 
Đánh chặn
 
16
10
 
Thử thách
 
10
82
 
Pha tấn công
 
143
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
87

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Julius Herbert Billy Lindgren
21
Dino Salihovic
27
Jóhannes Kristinn Bjarnason
11
Christopher Telo
3
Yahav Gurfinkel
17
Theodore Rask
25
Emanuel Chabo
IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK 3-4-3
4-3-3 Djurgardens Djurgardens
1
Jansson
16
Agardius
2
Castegre...
4
Lund
15
Bjork
23
Sema
7
Fransson
8
Abdulraz...
9
Adegbenr...
5
Nyman
10
Levi
15
Vasyutin
16
Lofgren
4
Larsson
3
Ekdal
5
Kack
13
Finndell
6
Schuller
7
Eriksson
14
Chilufya
17
Holmberg
9
Radetina...

Substitutes

12
Emmanuel Banda
20
Emir Kujovic
22
Leo Cornic
35
Jacob Widell Zetterstrom
11
Albion Ademi
19
Nicklas Barkroth
18
Isak Malcolm Kwaku Hien
Đội hình dự bị
IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
Julius Herbert Billy Lindgren 29
Dino Salihovic 21
Jóhannes Kristinn Bjarnason 27
Christopher Telo 11
Yahav Gurfinkel 3
Theodore Rask 17
Emanuel Chabo 25
IFK Norrkoping FK Djurgardens
12 Emmanuel Banda
20 Emir Kujovic
22 Leo Cornic
35 Jacob Widell Zetterstrom
11 Albion Ademi
19 Nicklas Barkroth
18 Isak Malcolm Kwaku Hien

Dữ liệu đội bóng:IFK Norrkoping FK vs Djurgardens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 2
5.33 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5
61.67% Kiểm soát bóng 54.67%
6 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 1.4
5.9 Phạt góc 6.7
1.6 Thẻ vàng 1.5
4.7 Sút trúng cầu môn 6
59.6% Kiểm soát bóng 56.1%
9.2 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Norrkoping FK (23trận)
Chủ Khách
Djurgardens (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
2
0
HT-H/FT-T
0
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
1
6
2
2