Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs HJK Helsinki, 23h00 ngày 31/08

Vòng 22
23:00 ngày 31/08/2026
Ilves Tampere
? - ? (0 - 0)
HJK Helsinki
Địa điểm: Ratinan stadion
Thời tiết: ,

VĐQG Phần Lan » 21

KQBD Ilves Tampere vs HJK Helsinki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ilves Tampere vs HJK Helsinki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ilves Tampere vs HJK Helsinki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ilves Tampere vs HJK Helsinki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ilves Tampere vs HJK Helsinki

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ilves Tampere VS HJK Helsinki

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ilves Tampere vs HJK Helsinki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
48.33% Kiểm soát bóng 52%
9.33 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
0.9 Bàn thua 0.9
3.7 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 5.2
50.5% Kiểm soát bóng 54.6%
8.7 Phạm lỗi 11.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ilves Tampere (34trận)
Chủ Khách
HJK Helsinki (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
5
10
2
HT-H/FT-T
1
3
2
4
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
2
3
3
6