FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs Honka Espoo, 20h00 ngày 11/06

Vòng 11
20:00 ngày 11/06/2023
Ilves Tampere
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Honka Espoo
Địa điểm: Ratinan stadion
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Ilves Tampere vs Honka Espoo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ilves Tampere vs Honka Espoo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ilves Tampere vs Honka Espoo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ilves Tampere vs Honka Espoo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ilves Tampere vs Honka Espoo

Ilves Tampere Ilves Tampere
Phút
Honka Espoo Honka Espoo
17'
match change Mateo Ortiz
Ra sân: Kevin Jansen
46'
match change Juan Diego Alegria Arango
Ra sân: Florian Krebs
52'
match yellow.png Roman Eremenko
Oiva Jukkola
Ra sân: Lauri Ala Myllymaki
match change
76'
Yussif Daouda Moussa
Ra sân: Adam Larsson
match change
76'
76'
match change Niilo Saarikivi
Ra sân: Otso Koskinen
77'
match change Lucas Paz Kaufmann
Ra sân: Clesio Bauque
90'
match change Elias Aijala
Ra sân: Matias Rale
Oiva Jukkola 1 - 0
Kiến tạo: Sabit James Ngor
match goal
90'
90'
match pen 1 - 1 Edmund Arko Mensah

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ilves Tampere VS Honka Espoo

Ilves Tampere Ilves Tampere
Honka Espoo Honka Espoo
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
7
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
107
 
Pha tấn công
 
74
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Badreddine Bushara
19
Oiva Jukkola
25
Leo Kyllonen
30
Yussif Daouda Moussa
14
Emmanuel Patut
4
Mohammed Umar
12
Johannes Viitala
Ilves Tampere Ilves Tampere 4-3-3
4-3-3 Honka Espoo Honka Espoo
1
Virtanen
42
Aspegren
16
Miettune...
13
NDiaye
55
Yakubu
6
Arifi
8
Pennanen
15
Myllymak...
7
Ngor
10
Larsson
29
Haarala
1
Rudakov
26
Naamo
21
Koski
23
Hernande...
20
Rale
11
Krebs
13
Eremenko
8
Jansen
7
Bauque
88
Koskinen
15
Mensah

Substitutes

47
Elias Aijala
9
Juan Diego Alegria Arango
4
Florian Baak
10
Lucas Paz Kaufmann
32
Mateo Ortiz
12
Roope Paunio
14
Niilo Saarikivi
Đội hình dự bị
Ilves Tampere Ilves Tampere
Badreddine Bushara 21
Oiva Jukkola 19
Leo Kyllonen 25
Yussif Daouda Moussa 30
Emmanuel Patut 14
Mohammed Umar 4
Johannes Viitala 12
Ilves Tampere Honka Espoo
47 Elias Aijala
9 Juan Diego Alegria Arango
4 Florian Baak
10 Lucas Paz Kaufmann
32 Mateo Ortiz
12 Roope Paunio
14 Niilo Saarikivi

Dữ liệu đội bóng:Ilves Tampere vs Honka Espoo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 4.33
2 Bàn thua 0.67
5.33 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 9
53.33% Kiểm soát bóng 63.33%
3.67 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 3.1
1.7 Bàn thua 1.4
4.3 Phạt góc 6.5
1.8 Thẻ vàng 1.7
6.4 Sút trúng cầu môn 7.3
50.8% Kiểm soát bóng 59.9%
8 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ilves Tampere (29trận)
Chủ Khách
Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
5
5
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
5
HT-B/FT-B
2
2
2
4