Kết quả bóng đá trận Imabari FC vs RB Omiya Ardija, 17h00 ngày 15/08

Vòng 2
17:00 ngày 15/08/2026
Imabari FC
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
RB Omiya Ardija
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 8.7
2-0
15 12.5
2-1
9.6 31
3-1
21 86
3-2
26 56
4-2
66 56
4-3
101 96
0-0
12
1-1
6.5
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 3

KQBD Imabari FC vs RB Omiya Ardija hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Imabari FC vs RB Omiya Ardija, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Imabari FC vs RB Omiya Ardija, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Imabari FC vs RB Omiya Ardija hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Imabari FC vs RB Omiya Ardija

Imabari FC Imabari FC
Phút
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Kota Mori 1 - 0 match goal
6'
12'
match goal 1 - 1 Caprini
27'
match goal 1 - 2 Carlinhos Junior
match yellow.png
28'
Hikaru Arai match yellow.png
45'
Kota Mori match yellow.png
45'
Gabriel Gomes Ferreira
Ra sân: Taiga Son
match change
60'
Hiroki Abe
Ra sân: Yoshiaki Komai
match change
60'
Kyota Mochii 2 - 2 match goal
68'
69'
match change Suphanat Mueanta
Ra sân: Toya Izumi
69'
match change Kojima Masato
Ra sân: Yuta Toyokawa
69'
match change Jelani McGhee
Ra sân: Carlinhos Junior
Kengo Furuyama
Ra sân: Edigar Junio Teixeira Lima
match change
74'
Takafumi Yamada
Ra sân: Takuhiro Nakai
match change
74'
Gabriel Gomes Ferreira match yellow.png
77'
79'
match yellow.png Gen Kato
80'
match change Kenyu Sugimoto
Ra sân: Kota Nakayama
Maruyama Yamato
Ra sân: Kazuki Kushibiki
match change
84'
90'
match goal 2 - 3 Kojima Masato
90'
match change Osamu Henry Iyoha
Ra sân: Caprini

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Imabari FC VS RB Omiya Ardija

Imabari FC Imabari FC
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Sút ra ngoài
 
8
17
 
Sút Phạt
 
14
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
546
 
Số đường chuyền
 
349
82%
 
Chuyền chính xác
 
66%
10
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
1
128
 
Pha tấn công
 
102
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
63

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Gabriel Gomes Ferreira
22
Hiroki Abe
7
Takafumi Yamada
19
Kengo Furuyama
29
Maruyama Yamato
18
Genta Ito
36
Kubo Keito
25
Riki Sato
11
Wesley Tanque
Imabari FC Imabari FC 4-2-3-1
4-3-3 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
1
Tachikaw...
15
Kikuchi
3
Son
35
Kushibik...
2
Umeki
5
Arai
80
Nakai
8
Mori
14
Komai
17
Mochii
10
Lima
24
Glover
37
Sekiguch...
88
Nishio
19
Ozaki
3
Kato
15
Nakayama
16
Kato
10
Toyokawa
11
Caprini
9
Junior
14
Izumi

Substitutes

7
Kojima Masato
49
Jelani McGhee
21
Suphanat Mueanta
23
Kenyu Sugimoto
13
Osamu Henry Iyoha
1
Takashi Kasahara
44
Kidera Sunao
47
Matthew Edward
20
Hajime Hidaka
Đội hình dự bị
Imabari FC Imabari FC
Gabriel Gomes Ferreira 99
Hiroki Abe 22
Takafumi Yamada 7
Kengo Furuyama 19
Maruyama Yamato 29
Genta Ito 18
Kubo Keito 36
Riki Sato 25
Wesley Tanque 11
Imabari FC RB Omiya Ardija
7 Kojima Masato
49 Jelani McGhee
21 Suphanat Mueanta
23 Kenyu Sugimoto
13 Osamu Henry Iyoha
1 Takashi Kasahara
44 Kidera Sunao
47 Matthew Edward
20 Hajime Hidaka

Dữ liệu đội bóng:Imabari FC vs RB Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
3.33 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4
51% Kiểm soát bóng 41.67%
14 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
1.4 Bàn thua 1.6
4.4 Phạt góc 3.6
1.5 Thẻ vàng 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 4.6
46.5% Kiểm soát bóng 49.6%
5.1 Phạm lỗi 3.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Imabari FC (2trận)
Chủ Khách
RB Omiya Ardija (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1