FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Daegu FC, 14h30 ngày 01/04

Vòng 5
14:30 ngày 01/04/2023
Incheon United
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Daegu FC
Địa điểm: Incheon Football Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Hàn Quốc » 16

KQBD Incheon United vs Daegu FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Incheon United vs Daegu FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Incheon United vs Daegu FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hàn Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Incheon United vs Daegu FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Incheon United vs Daegu FC

Incheon United Incheon United
Phút
Daegu FC Daegu FC
Jung Dong Yoon match yellow.png
38'
46'
match change Edgar Bruno da Silva
Ra sân: Lee Keun Ho
Gerso Fernandes
Ra sân: Seung-ho Park
match change
46'
56'
match change Jang Seong Won
Ra sân: Lee Jin Yong
56'
match change Lee Yong Rae
Ra sân: Marcos Vinicius Serrato
Lee Dong Soo match yellow.png
56'
Moon Ji Hwan
Ra sân: Lee Dong Soo
match change
69'
Kim Bo-Seob
Ra sân: Paul Jose Mpoku
match change
69'
71'
match change Park Se Jin
Ra sân: Keita Suzuki
84'
match yellow.png Ko Jae Hyeon
88'
match change Yong-hui Park
Ra sân: Lucas Barcelos Damaceno

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Incheon United VS Daegu FC

Incheon United Incheon United
Daegu FC Daegu FC
7
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Sút Phạt
 
10
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
8
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
2
8
 
Ném biên
 
8
149
 
Pha tấn công
 
78
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Gerso Fernandes
27
Kim Bo-Seob
1
Kim Dong-Heon
28
Kyeong-hyeon Min
6
Moon Ji Hwan
4
Oh Ban Suk
19
Song Si Woo
Incheon United Incheon United 3-4-3
3-4-3 Daegu FC Daegu FC
21
Hee
20
Delbridg...
47
Min
3
Soo
7
Hyuk
8
Ho
16
Soo
14
Yoon
77
Park
10
Silva
40
Mpoku
21
Hoon
20
San
6
Woon
7
Hyeok
2
Won
26
Yong
8
Serrato
18
Suzuki
17
Hyeon
22
Ho
99
Damaceno

Substitutes

1
Choi Young Eun
9
Edgar Bruno da Silva
5
Jang Seong Won
66
Jin-woo Jo
74
Lee Yong Rae
14
Park Se Jin
30
Yong-hui Park
Đội hình dự bị
Incheon United Incheon United
Gerso Fernandes 11
Kim Bo-Seob 27
Kim Dong-Heon 1
Kyeong-hyeon Min 28
Moon Ji Hwan 6
Oh Ban Suk 4
Song Si Woo 19
Incheon United Daegu FC
1 Choi Young Eun
9 Edgar Bruno da Silva
5 Jang Seong Won
66 Jin-woo Jo
74 Lee Yong Rae
14 Park Se Jin
30 Yong-hui Park

Dữ liệu đội bóng:Incheon United vs Daegu FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 0.67
4 Phạt góc 5
58.33% Kiểm soát bóng 52%
10 Phạm lỗi 14.67
2.67 Sút trúng cầu môn 6.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.2
0.8 Bàn thua 1
4 Phạt góc 5.8
50.6% Kiểm soát bóng 52.6%
10.7 Phạm lỗi 13
3.5 Sút trúng cầu môn 6.8
2.2 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Incheon United (20trận)
Chủ Khách
Daegu FC (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
2
2
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
1
2
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
2
0
0
HT-B/FT-B
3
1
1
3