FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata, 07h15 ngày 23/04
Independiente Rivadavia
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2 0.80
u 0.90
1.95
3.55
3.10
-0.25 0.95
+0.25 0.72
0.75 0.69
u 1.01
2.55
4.25
1.92
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata
Agustin PalavecinoRa sân: Justo Giani
Roberto Bochi
Rodrigo GonzalezRa sân: Lautaro Chavez
Ra sân: Luis Sequeira
Ra sân: Juan Barbieri
Ra sân: Mauricio Cardillo
Alexis Dominguez AnsorenaRa sân: Tiago Serrago
Eduar Ayrton Preciado GarcíaRa sân: Roberto Bochi
Tomás KummerRa sân: Agustin Palavecino
Ra sân: Luciano Gomez
Ra sân: Sebastian Villa Cano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Aldosivi Mar del Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 10 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 20 | Juan Barbieri | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 6.5 |
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Lautaro Chavez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Tobias Leiva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Elias Torres | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 7.2 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

