FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Barracas Central, 07h15 ngày 01/03
Independiente Rivadavia
-0.25 1.15
+0.25 0.73
2 0.94
u 0.76
2.50
2.65
3.00
-0 1.15
+0 0.95
0.75 0.83
u 0.87
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Barracas Central
Rodrigo Ezequiel Herrera
Nicolas Capraro
0 - 1 Maximiliano Zalazar
Ra sân: Joel Sonora
0 - 2 Alan Martin Cantero Kiến tạo: Rodrigo Insua
Kiến tạo: Luciano Abecasis
Gonzalo Goni
Ra sân: Juan Ignacio Cavallaro
Manuel Agustin DuarteRa sân: Lucas Brochero
Carlos ArceRa sân: Siro Rosane
1 - 3 Alan Martin Cantero
Ra sân: Gaston Ignacio Gil Romero
Jhonatan CandiaRa sân: Alan Martin Cantero
Ramon AbilaRa sân: Alexis Dominguez Ansorena
Jhonatan Candia
Pedro VelurtasRa sân: Maximiliano Zalazar
Ra sân: Tiago Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 36 | Joel Sonora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 25 | 6.8 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 21 | Lucas Brochero | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

