FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Belgrano, 07h15 ngày 26/07
Independiente Rivadavia
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2 0.95
u 0.75
2.20
3.10
2.95
-0.25 1.03
+0.25 0.60
0.75 0.80
u 0.90
3.15
4
1.95
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Belgrano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Belgrano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Belgrano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Belgrano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Belgrano
Facundo Tomas QuignonRa sân: Santiago Longo
Francisco Gonzalez Metilli
Julian MavillaRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Ra sân: Thomas Ortega
Rodrigo SaraviaRa sân: Gabriel Compagnucci
Bryan ReynaRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Luciano Gomez
Ra sân: Nicolas Retamar
Mariano Troilo
Ra sân: Tomas Bottari
Lisandro Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 33 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

