FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE, 07h15 ngày 11/11
Independiente Rivadavia
-0 0.75
+0 1.05
2 0.92
u 0.78
2.50
2.82
2.80
-0 0.75
+0 0.90
0.75 0.80
u 0.90
3.43
3.5
1.75
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE
Matias Gabriel Vera
Lucas BesozziRa sân: Lucas Varaldo
Santiago MoyanoRa sân: Fernando Martinez
Matias PerelloRa sân: David Zalazar
Yuri CasermeiroRa sân: Juan Pignani
Ra sân: Fabrizio Sartori
Sebastian Carlos Cristoforo PepeRa sân: Matias Gabriel Vera
Ra sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
Ra sân: Luciano Gomez
Ra sân: Alejo Osella
Ra sân: Mauricio Cardillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 17 | 6.2 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 9 | 36 | 7.3 | |
| 34 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 18 | David Zalazar | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

