FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, 06h00 ngày 05/06
Independiente Rivadavia 1
+0.25 0.84
-0.25 0.96
1.75 0.90
u 0.80
3.00
2.26
2.97
-0 0.84
+0 0.60
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión
Bruno Pitton
Franco Pardo
Ra sân: Matias Ruiz Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 6 | 30 | 7.3 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 36 | Joel Sonora | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 3 | 54 | 7 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 4 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 9 | 0 | 55 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 42 | 7.1 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 5 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 33 | 8.1 | |
| 10 | Enzo Martin Roldan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Simon Rivero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

