FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, 07h15 ngày 11/03
Independiente Rivadavia 1
-0 0.80
+0 1.00
2.5 2.00
u 0.36
2.45
2.55
3.22
-0 0.80
+0 0.95
0.75 1.03
u 0.78
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión
Claudio Corvalan
Ezequiel HamRa sân: Mauro Pitton
Jeronimo DominaRa sân: Andres Nicolas Paz
Kiến tạo: Nicolas Retamar
Lautaro VargasRa sân: Francisco Gerometta
Franco FragapaneRa sân: Mauricio Martinez
Ra sân: Nicolas Retamar
Ra sân: Fabrizio Sartori
Agustin ColazoRa sân: Lucas Emanuel Gamba
Ra sân: Pedro Souto
Ra sân: Luis Sequeira
Ra sân: Maximiliano Amarfil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 9 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.7 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 22 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

