FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia, 07h00 ngày 17/09
Independiente Rivadavia
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.50
u 0.50
2.32
3.15
2.80
-0 0.98
+0 1.15
0.75 0.83
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia
Ra sân: Esteban Burgos
Ezequiel Cannavo
Abiel OsorioRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Ezequiel Ham
Ra sân: Fernando Romero
Matias SosaRa sân: Aaron Nicolas Molinas
Cesar Ignacio Perez MaldonadoRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Tobías RubioRa sân: Gabriel Alanis
Matias RamirezRa sân: Ezequiel Cannavo
Ra sân: Agustin Nicolas Mulet
Ra sân: Gonzalo Rios
Matias Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Gonzalo Rios | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7 | ||
| 25 | Federico Emanuel Milo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 39 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 42 | Sheyko Studer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 5 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 27 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

