FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra, 07h15 ngày 12/03
Independiente Rivadavia
-0.25 0.94
+0.25 0.86
1.75 0.72
u 0.98
2.20
3.32
2.80
-0.25 0.94
+0.25 0.59
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra
Kiến tạo: Victorio Ramis
1 - 1 Jonathan Carlos Herrera Kiến tạo: Alan Barrionuevo
Ra sân: Victorio Ramis
Nicolas Benegas
Ra sân: Franco Di Santo,Matias
Gustavo FernandezRa sân: Nicolas Benegas
Ra sân: Joel Sonora
Jonatan Esteban GoitiaRa sân: Guillermo Fabian Pereira
Maximiliano RodriguezRa sân: Mauro Ortiz
Ra sân: Gaston Ignacio Gil Romero
Jonatan Esteban Goitia
Jesus David Jose MendezRa sân: Milton Aaron Celiz
William MachadoRa sân: Jonathan Goya
1 - 2 Jonatan Esteban Goitia Kiến tạo: Jesus David Jose Mendez
Gustavo Fernandez
Jesus David Jose Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Franco Di Santo,Matias | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 36 | Joel Sonora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.8 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Mauro Ortiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 36 | Delfor Minervino | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

