FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra, 07h00 ngày 17/12
Independiente Rivadavia
-0.5 1.08
+0.5 0.80
2.5 1.38
u 0.53
1.83
4.20
3.10
-0.25 1.08
+0.25 0.85
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra
Gustavo Fernandez
Jonathan Carlos HerreraRa sân: Gustavo Fernandez
Nicolas BenegasRa sân: Antony Alonso
Brian SanchezRa sân: Gonzalo Bravo
Ra sân: Victorio Ramis
Ra sân: Diego Ruben Tonetto
Ra sân: Luciano Abecasis
Brian Sanchez
Guillermo Fabian PereiraRa sân: Jonatan Esteban Goitia
Ra sân: Ezequiel Ham
Alexander DiazRa sân: Brian Sanchez
Ra sân: Mauricio Cardillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 56 | 7 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Forward | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 15 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 6 | 65 | 7.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 42 | Sheyko Studer | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 4 | 70 | 7.2 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.1 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gustavo Fernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 35 | Brian Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Jeremias James | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

