FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata, 05h00 ngày 19/07
Independiente Rivadavia
-0 0.84
+0 0.96
2 0.95
u 0.75
2.54
2.58
3.02
-0 0.84
+0 0.90
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata
Gustavo Canto
Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Yonathan Cabral
David ZalazarRa sân: Lucas Castroman
Nicolas GarayaldeRa sân: Agustin Bolivar
Ra sân: Mauricio Asenjo
Ra sân: Lautaro Nicolas Rios
Ra sân: Ezequiel Ham
Franco TroyanskyRa sân: Gustavo Canto
Benjamin Dominguez↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 5 | 36 | 7 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Defender | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 39 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Luis Sequeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 56 | 7 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 32 | Gustavo Canto | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 33 | Franco Troyansky | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 33 | 66% | 3 | 6 | 82 | 7 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Matias Abaldo | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 11 | David Zalazar | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 39 | 7 | |
| 24 | Jeremias Merlo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

