FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys, 02h30 ngày 14/07
Independiente Rivadavia 1
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2 0.91
u 0.79
2.00
3.90
2.82
-0.25 1.09
+0.25 0.70
0.75 0.76
u 0.94
2.75
5
1.95
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys
Kiến tạo: Maximiliano Amarfil
Ra sân: Tomas Bottari
Giovani ChiaveranoRa sân: Lucas Sosa
Ra sân: Luciano Gomez
Luca RegiardoRa sân: Luciano Herrera
1 - 1 Carlos Gabriel Gonzalez Espindola Kiến tạo: Luciano Herrera
Ra sân: Thomas Ortega
Luciano Herrera Goal awarded
Gonzalo Maroni
Ra sân: Nicolas Retamar
Luca Regiardo
1 - 2 Ever Maximiliano Banega Kiến tạo: Gonzalo Maroni
Jeronimo MattarRa sân: Gonzalo Maroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 11 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 7 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 37 | 7 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 44 | 7.6 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 34 | 6.8 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 0 | 67 | 7 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 33 | 7 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 25 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 34 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

