FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Racing Club, 07h00 ngày 28/03
Independiente Rivadavia
-0 1.08
+0 0.80
2.25 0.96
u 0.74
2.75
2.32
3.15
-0 1.08
+0 0.72
1 1.03
u 0.67
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Racing Club
0 - 1 Juan Ignacio Martin Nardoni Kiến tạo: Luciano Vietto
Luciano Vietto
Marco Di Cesare
Ra sân: Pedro Souto
Ra sân: Victorio Ramis
Agustin Almendra
Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Ra sân: Thomas Ortega
Adrian BalboaRa sân: Nazareno Colombo
Ra sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
Ra sân: Luis Sequeira
Adrian FernandezRa sân: Agustin Almendra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 31 | 7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Alejo Osella | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.7 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

