FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield, 06h00 ngày 16/04
Independiente Rivadavia
+0.25 1.07
-0.25 0.81
2.25 0.92
u 0.78
3.65
1.90
3.21
+0.25 1.07
-0.25 1.10
1 1.05
u 0.65
VĐQG Argentina
KQBD Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield
Braian Ezequiel Romero
Claudio Ezequiel Aquino
0 - 1 Francisco Andres Pizzini
Tomas Ignacio Marchiori Carreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 22 | Federico Castro | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Mariano Monllor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 56 | 9.2 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 28 | Francisco Maidana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Julian Ascacibar | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Alvaro Dionisio | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 44 | Federico Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Forward | 4 | 3 | 4 | 44 | 33 | 75% | 6 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Forward | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 18 | Thiago Vecino Berriel | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 34 | Damian Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 46 | 6.9 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 3 | 3 | 4 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 36 | Álvaro Montoro | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | ||
| 30 | Alejo Sarco | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

