FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla, 07h30 ngày 22/01
Independiente Santa Fe
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 1.30
u 0.30
1.80
3.70
2.83
-0.25 0.80
+0.25 0.75
0.75 0.78
u 1.03
2.4
4.2
1.85
Siêu Cúp Colombia
KQBD Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Colombia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla
Kiến tạo: Yilmar Velazquez
Jermein Pena
Edwin Herrera
Cristian BarriosRa sân: Edwin Herrera
Luis Fernando Muriel FrutoRa sân: Juan David Rios Henao
Bryan CastrillonRa sân: Joel Canchimbo
Ra sân: Yilmar Velazquez
Jannenson SarmientoRa sân: Bryan Castrillon
Ra sân: Omar Andres Fernandez Frasica
Guillermo Leon Celis Montiel
Fabian AngelRa sân: Guillermo Leon Celis Montiel
Guillermo Paiva
Ra sân: Hugo Rodallega Martinez
Ra sân: Ewil Murillo
Kiến tạo: Alexis Zapata Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Santa Fe VS Atletico Junior Barranquilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 7.5 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

