FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Atletico Tucuman, 07h30 ngày 10/12
Independiente
-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.5 1.50
u 0.50
1.66
5.50
3.10
-0.25 1.02
+0.25 0.98
0.75 0.83
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Atletico Tucuman
Tomas Castro Ponce
Marcelo Luciano Estigarribia
Ra sân: Santiago Montiel
1 - 1 Mateo Bajamich Kiến tạo: Mateo Coronel
Mateo Bajamich Goal awarded
Guillermo Acosta
Ra sân: Federico Vera
Rodrigo MeloRa sân: Tomas Castro Ponce
Ra sân: Kevin Lomonaco
Kiến tạo: Santiago Hidalgo
Mateo Bajamich
Nestor Adriel BreitenbruchRa sân: Moises Brandan
Lucas AmbrogioRa sân: Mateo Coronel
Franco NicolaRa sân: Mateo Bajamich
Ra sân: Lautaro Millan
Ra sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Francisco BonfiglioRa sân: Guillermo Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Adrian Sporle | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 44 | Santiago Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 32 | Juan Infante | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 26 | Tomas Castro Ponce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.2 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

