FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Barracas Central, 07h00 ngày 19/10
Independiente
-0.5 0.84
+0.5 0.96
2 0.90
u 0.80
1.84
4.12
3.10
-0.25 0.84
+0.25 0.75
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Barracas Central
Kiến tạo: Federico Andres Mancuello
Nicolas Capraro
Carlos Arce
Joaquin SusviellesRa sân: Facundo Mater
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Kiến tạo: Alexis Pedro Canelo
Nicolas TolosaRa sân: Brian Calderara
Siro RosaneRa sân: Carlos Arce
Lucas ColittoRa sân: Mauro Peinipil
Leandro Maximiliano PuigRa sân: Alexis Dominguez Ansorena
Ra sân: Braian Martinez
Ra sân: Damian Perez
Ra sân: Federico Andres Mancuello
Ra sân: Mauricio Isla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 15 | Damian Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 13 | Cristian Baez | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Braian Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 7.3 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joaquin Susvielles | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 33 | Facundo Mater | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Ivan Tapia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

