FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Boca Juniors, 03h10 ngày 30/07
Independiente
-0.25 1.30
+0.25 0.50
2 1.15
u 0.55
2.63
2.68
2.75
-0 1.30
+0 0.90
0.75 0.95
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Boca Juniors
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Frank Fabra PalaciosRa sân: Norberto Briasco
Miguel Merentiel
Oscar Exequiel ZeballosRa sân: Miguel Merentiel
Esteban RolonRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Juan RamirezRa sân: Alan Varela
0 - 1 Oscar Exequiel Zeballos Kiến tạo: Frank Fabra Palacios
Ra sân: Kevin Lopez
Ra sân: Santiago Salle
0 - 2 Nicolas Valentini Kiến tạo: Oscar Exequiel Zeballos
Facundo RoncagliaRa sân: Valentin Barco
Ra sân: Braian Martinez
Ra sân: Sergio Ortiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Martin Cauteruccio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.61 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 13 | Cristian Baez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 28 | Sergio Ortiz | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 19 | 6.45 | ||
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 3 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 29 | Braian Martinez | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 30 | Mateo Baltasar Barcia Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 7.09 | |
| 8 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 35 | Santiago Salle | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 17 | 6.53 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.94 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 29 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 23 | 6.49 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 42 | 6.98 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 48 | 6.86 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 46 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

