FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs CA Huracan, 01h00 ngày 03/07
Independiente
-0.25 1.08
+0.25 0.72
1.5 0.60
u 1.10
2.37
2.95
2.85
-0 1.08
+0 1.04
0.75 0.86
u 0.84
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs CA Huracan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs CA Huracan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs CA Huracan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs CA Huracan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs CA Huracan
Santiago Hezze
Walter MazzanttiRa sân: Fernando Godoy
Ra sân: Sergio Ortiz
Matias GomezRa sân: Gustavo Ibanez
Nicolas CorderoRa sân: Matias Coccaro
Joaquin Ariel Novillo
Ra sân: Martín Nicolás Sarrafiore
Ra sân: Braian Martinez
Enzo LunaRa sân: Juan Carlos Gauto
Valentin SanchezRa sân: Federico Fattori Mouzo
Guillermo Soto
Ra sân: Luciano Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Martin Cauteruccio | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 7.28 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 13 | Cristian Baez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 4 | 57 | 7.88 | |
| 28 | Sergio Ortiz | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 32 | 6.81 | ||
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 19 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 6 | 2 | 56 | 7.11 | |
| 14 | Martín Nicolás Sarrafiore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 3 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 7 | 55 | 7.85 | |
| 29 | Braian Martinez | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 5 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 4 | 3 | 73 | 7.26 | |
| 36 | Rodrigo Atencio | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6 | ||
| 21 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 7 | 38 | 6.77 | |
| 35 | Santiago Salle | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Fernando Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 10 | 75 | 7.38 | |
| 25 | Gustavo Ibanez | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 3 | 59 | 6.43 | ||
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 71 | 6.35 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 50 | 6.93 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 12 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 1 | 1 | 73 | 6.46 | |
| 28 | Joaquin Ariel Novillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 32 | 64% | 1 | 4 | 58 | 6.23 | |
| 9 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 8 | 6.19 | |
| 5 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 59 | 6.35 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 2 | 45 | 6.43 | |
| 7 | Matias Coccaro | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 17 | 6.08 | |
| 26 | Enzo Luna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Valentin Sanchez | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.14 | ||
| 23 | Matias Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

