FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs CA Huracan, 04h30 ngày 25/05
Independiente
Pen [5-6]
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1.75 0.84
u 0.86
2.20
3.35
2.80
-0.25 0.85
+0.25 0.58
0.75 0.90
u 0.80
3.1
4.75
1.83
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs CA Huracan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs CA Huracan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs CA Huracan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs CA Huracan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs CA Huracan
Marco Pellegrino
Leonardo SequeiraRa sân: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Ra sân: Diego Tarzia
Gabriel AlanisRa sân: Agustin Urzi
Ra sân: Ivan Marcone
Ra sân: Luciano Javier Cabral
Ra sân: Federico Vera
Ra sân: Matias Gimenez Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 8.6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 8 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 4 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 30 | 8 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 36 | 7.5 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 46 | 7.9 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

