FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Gimnasia La Plata, 05h15 ngày 22/11
Independiente
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 1.63
u 0.44
1.90
4.10
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.70
0.5 0.60
u 1.25
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Gimnasia La Plata
Santino Primante
Kiến tạo: Santiago Montiel
David ZalazarRa sân: Lucas Castroman
Franco TroyanskyRa sân: Santino Primante
Ra sân: Santiago Montiel
Ra sân: Lucas Gonzalez Martinez
Martin FernandezRa sân: Augusto Max
Manuel Panaro MiramonRa sân: Pablo De Blasis
Franco Troyansky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 59 | 8.3 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 44 | 7 | |
| 19 | Alex Luna | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | ||
| 44 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 7.1 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 53 | 7 | |
| 13 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 46 | 8.2 | |
| 33 | Franco Troyansky | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 6 | Martin Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 26 | Diego Valentin Rodriguez Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 34 | Leandro Mamut | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 11 | David Zalazar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 6 | 51 | 6.9 | |
| 31 | Santino Primante | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

