FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Lanus, 07h15 ngày 13/10
Independiente 1
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.5 1.90
u 0.36
2.14
3.35
2.90
-0.25 0.84
+0.25 0.60
0.75 1.03
u 0.78
3
5
1.83
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Lanus
Agustin Cardozo
0 - 1 Walter Bou
Ra sân: Federico Vera
Ramiro Carrera
Ra sân: Luciano Javier Cabral
Armando MendezRa sân: Gonzalo Perez
Rodrigo CastilloRa sân: Walter Bou
Ra sân: Pablo Manuel Galdames
Ra sân: Ignacio Pussetto

Alexis Pedro CaneloRa sân: Marcelino Moreno
Nahuel Losada
0 - 2 Rodrigo Castillo
Lautaro German AcostaRa sân: Eduardo Salvio
Juan RamirezRa sân: Ramiro Carrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 8 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Milton Valenzuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.6 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7.9 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

